ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhân viên phục vụ tại sảnh" (1件)
nhân viên phục vụ tại sảnh
日本語
他ホールスタッフ
Nhà hàng cần nhân viên phục vụ tại sảnh.
レストランはホールスタッフを募集している。
類語検索結果 "nhân viên phục vụ tại sảnh" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nhân viên phục vụ tại sảnh" (1件)
Nhà hàng cần nhân viên phục vụ tại sảnh.
レストランはホールスタッフを募集している。
